Bản dịch của từ 𩜇 trong tiếng Việt
𩜇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juǎn | ㄐㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𩜇 (Danh từ)
【juǎn】
01
Món bánh cuộn mỏng, thường dùng để cuốn thịt và các loại thức ăn khác (như bánh tráng cuốn thịt nướng)
卷筒状的面食,通常写作“卷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
- Các biến thể:
- 卷, 𩠉
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,卷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丶丿一一丿丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埍
菤
㷷
䐪
卷
呟
龹
捲
闂
锩
巻
帣
䭐
餐
餘
餧
饆
餏
飲
飶
䭣
餄
飭
䭦
鮒
奯
獭
窸
㵗
㢚
黖
艕
靦
辩
踲
䐻
