Bản dịch của từ 𩜒 trong tiếng Việt

𩜒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎng

ㄋㄤˇN/AN/AN/A

𩜒 (Tính từ)

nǎng
01

Gần, sát bên (như khoảng cách gần, dễ nhớ như 'nâng gần')

近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trong khoảng cách rất nhỏ, gần như chạm được (như 'chỉ trong tầm tay')

咫尺间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩜒
Bính âm:
【nǎng】【ㄋㄤˇ】【NÃNG】
Hình thái radical:
⿱,乃,養
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép