Bản dịch của từ 𩜠 trong tiếng Việt

𩜠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

𩜠 (Động từ)

mǎn
01

Cho trẻ ăn cháo nhuyễn, mềm như 'măm' cho bé dễ nuốt (theo tiếng cổ vùng Ngô).

喂小孩吃。古吴语。

Ví dụ
𩜠
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MÃN】
Các biến thể:
𩛎
Hình thái radical:
⿰,飠,岩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép