Bản dịch của từ 𩜥 trong tiếng Việt
𩜥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𩜥 (Danh từ)
【mǎi】
01
(Phương ngữ) Mẹ, người sinh ra ta, như câu 'mãi ơi' thân thương trong tiếng Phúc Kiến.
〈方言〉母亲。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Bà già, phụ nữ lớn tuổi trong tiếng Ngô, như gọi bà cụ thân mật.
〈方言〉〔~~〕老年的女人。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
