ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩜪
Bảng phân tích âm vị 𩜪
Niàn
Nhạy bén, tinh tế như cảm giác của người biết 'niệm' (ý thức) nhanh nhạy với mọi thứ xung quanh
〈越南释义〉读音nhạy,敏感的,灵敏的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép