Bản dịch của từ 𩜰 trong tiếng Việt

𩜰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𩜰 (Tính từ)

01

No căng bụng, no nê như ăn no đủ (dễ nhớ vì 'pì' nghe giống 'bị' no).

饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩜰
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BẤT】
Hình thái radical:
⿰,飠,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép