Bản dịch của từ 𩜱 trong tiếng Việt

𩜱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kăn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𩜱 (Tính từ)

kăn
01

Đói khát, đói meo (như câu trong 《玉篇食部》: “𩜱,飢也。” nghĩa là đói)

饥。《玉篇•食部》:“𩜱,飢也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩜱
Bính âm:
【kăn】【ㄎㄢˇ】【KHẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,甚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨丨一一一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép