ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩜷
Bảng phân tích âm vị 𩜷
Ròu
Chưng cất, như khi nấu rượu hoặc tinh chế chất lỏng (giúp nhớ: 'lưu' như lưu lại tinh chất qua chưng cất).
馏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép