Bản dịch của từ 𩜺 trong tiếng Việt

𩜺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𩜺 (Động từ)

01

Giống như “nghẹn”, tức là bị tắc nghẽn đường thở khiến khó thở hoặc không thở được (nhớ câu 'nghẹn cổ, yết yết')

同“噎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩜺
Bính âm:
【ㄧㄝˋ】【YẾT】
Các biến thể:
䭇, 噎
Hình thái radical:
⿰,飠,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép