Bản dịch của từ 𩜽 trong tiếng Việt

𩜽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩜽 (Danh từ)

yàn
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ loại kẹo mạch nha ngọt, dễ nhớ như 'kẹo yến' ngọt ngào như mật ong.

同“䬵”。饴糖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩜽
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,飠,彥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶一丿丶一丿丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép