Bản dịch của từ 𩝛 trong tiếng Việt

𩝛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩝛 (Tính từ)

xiá
01

Ăn no căng bụng, no nê như khi ăn xá xị (giúp nhớ chữ hà liên quan đến no đủ).

食饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩝛
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,飠,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép