Bản dịch của từ 𩝠 trong tiếng Việt

𩝠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǔ

ㄑㄧㄡˇN/AN/AN/A

𩝠 (Tính từ)

qiǔ
01

Thức ăn bị hỏng, thiu thối như cơm để lâu ngày (nhớ 'cửu' như 'cũ' bị ôi)

食物腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) giống như chữ “”, nghĩa là khốn đốn, khó khăn

〈方言〉同“糗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩝠
Bính âm:
【qiǔ】【ㄑㄧㄡˇ】【CỬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,臭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép