Bản dịch của từ 𩝡 trong tiếng Việt

𩝡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𩝡 (Danh từ)

diàn
01

(phương ngữ) Chất sệt làm từ tinh bột, dùng để làm sánh nước canh trong món ăn (giống như bột năng trong ẩm thực Việt Nam).

〈方言〉同“䭤”。淀粉调成的稠汁,加入菜肴中使汤汁粘稠。西南官话、吴语、粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩝡
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,𠳋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一丨一丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép