Bản dịch của từ 𩝢 trong tiếng Việt

𩝢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𩝢 (Danh từ)

huáng
01

Giống như chữ “” (một loại búa hoặc công cụ dùng để đập), nhớ bằng cách liên tưởng đến “hoàng” (vàng) là kim loại cứng, công cụ cũng cứng chắc.

同“鎯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩝢
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,郎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶乚一一乚丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép