Bản dịch của từ 𩝣 trong tiếng Việt

𩝣

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚN/AN/AN/A

𩝣 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh khi ăn, giống tiếng nhai hoặc ngấu nghiến trong miệng (nhớ đến tiếng 'đa đa' khi ăn).

〔~~〕食貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bánh đa (bánh làm từ bột mì, cứng hơn bánh thường), đặc trưng vùng miền nói tiếng Ngô (phương ngữ Tô Giang).

〈方言〉〔~饼〕用面粉做的一种较硬的饼。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩝣
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐA】
Hình thái radical:
⿰,飠,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép