Bản dịch của từ 𩝣 trong tiếng Việt
𩝣
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | N/A | N/A | N/A |
𩝣 (Từ tượng thanh)
【dā】
01
Âm thanh khi ăn, giống tiếng nhai hoặc ngấu nghiến trong miệng (nhớ đến tiếng 'đa đa' khi ăn).
〔~~〕食貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bánh đa (bánh làm từ bột mì, cứng hơn bánh thường), đặc trưng vùng miền nói tiếng Ngô (phương ngữ Tô Giang).
〈方言〉〔~饼〕用面粉做的一种较硬的饼。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
