Bản dịch của từ 𩝦 trong tiếng Việt

𩝦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞN/AN/AN/A

𩝦 (Danh từ)

zhāi
01

Giống chữ “” (trại), chỉ nơi ăn chay hoặc phòng thờ trang nghiêm trong nhà (nhớ câu “ăn chay trong trại” để dễ nhớ).

同“齋”。《龍龕手鑑•食部》:“𩝦,正作齋。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩝦
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,&D10-01;,食
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép