Bản dịch của từ 𩝫 trong tiếng Việt

𩝫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𩝫 (Danh từ)

jiāng
01

Giống như 'giang' (nước, dịch nhầy), nhớ đến nước sền sệt trong món ăn hay nước mía ngọt mát.

同“浆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩝫
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GIANG】
Các biến thể:
漿
Hình thái radical:
⿱,將,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿乚丶丶一乚丶丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép