Bản dịch của từ 𩝯 trong tiếng Việt

𩝯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𩝯 (Tính từ)

sōu
01

Cũ, ôi thiu như món ăn bị 'tô' (hôi, thiu), dễ nhớ vì giống từ 'tô' trong tiếng Việt.

同“馊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩝯
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÔ】
Hình thái radical:
⿰,飠,𡨝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶丶乚丿丶丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép