ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩝴
Bảng phân tích âm vị 𩝴
Jiāng
Giống như “浆” (nước cốt, nước sền sệt như nước gạo xay), dễ nhớ như nước “tương” đậm đặc trong bữa ăn Việt.
同“浆”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép