ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩝺
Bảng phân tích âm vị 𩝺
N/A
Nuôi dưỡng, chăm sóc như nuôi heo, nuôi gà trong nhà (giúp nhớ nghĩa 'nuôi' qua hình ảnh quen thuộc trong đời sống Việt)
〈越南释义〉读音nuôi,饲养。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép