ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩝻
Bảng phân tích âm vị 𩝻
Chǎn
(dẫn dắt vật nuôi thả rông đi tìm thức ăn) dẫn đàn gia súc tự do đi kiếm mồi, như 'chăn trâu' trong tiếng Việt dễ nhớ
〈越南释义〉喃字。读音chăn,(带领自由放养的家畜)觅食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép