Bản dịch của từ 𩝽 trong tiếng Việt
𩝽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎng | ㄑㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𩝽 (Tính từ)
【qiǎng】
01
Ăn cứng, nhai chắc như cường lực (cứng chắc như kính cường lực)
硬食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiǎng】【ㄑㄧㄤˇ】【CƯỜNG】
- Các biến thể:
- 𩝽
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,強
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶乚一乚乚丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搶
彊
鏹
䅚
羥
墏
強
㛨
勥
襁
繈
强
䭛
䭙
䭐
䭂
䬧
餐
餷
饝
飰
餺
食
饒
㿓
礘
藹
襧
纄
鯴
騲
壚
䜕
鞷
蹨
鶐
