Bản dịch của từ 𩞆 trong tiếng Việt

𩞆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuáng

ㄔㄨㄤˊN/AN/AN/A

𩞆 (Động từ)

chuáng
01

Muốn ăn, thèm muốn món gì đó (như con vật thấy thức ăn mà thèm).

欲食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩞆
Bính âm:
【chuáng】【ㄔㄨㄤˊ】【SÀNG】
Các biến thể:
𩞐
Hình thái radical:
⿰,飠,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép