Bản dịch của từ 𩞉 trong tiếng Việt

𩞉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩞉 (Tính từ)

chóng
01

〈phương ngữ〉[tham sùng] ham ăn, tham ăn (như người mê ăn ngon)

〈方言〉[馋~]贪吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉thèm ăn, thích ăn (dùng trong tiếng nói của người Tô Đông Pha)

〈方言〉馋。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩞉
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SÙNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,崇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚丨丶丶乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép