Bản dịch của từ 𩞉 trong tiếng Việt
𩞉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𩞉 (Tính từ)
【chóng】
01
〈phương ngữ〉[tham sùng] ham ăn, tham ăn (như người mê ăn ngon)
〈方言〉[馋~]贪吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉thèm ăn, thích ăn (dùng trong tiếng nói của người Tô Đông Pha)
〈方言〉馋。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
