Bản dịch của từ 𩞎 trong tiếng Việt

𩞎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𩞎 (Tính từ)

jǐn
01

Giống chữ “”, nghĩa là đói kém, thiếu thốn lương thực (nhớ câu 'quẫn bách nan sinh' - đói khổ khó sống).

同“馑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩞎
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【QUẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,堇,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép