Bản dịch của từ 𩞧 trong tiếng Việt

𩞧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎng

ㄕㄤˇN/AN/AN/A

𩞧 (Danh từ)

shǎng
01

Bữa ăn trưa, hay còn gọi là cơm trưa, dễ nhớ như 'thưởng thức bữa trưa ngon lành'

午饭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩞧
Bính âm:
【shǎng】【ㄕㄤˇ】【THƯỞNG】
Các biến thể:
𩞃
Hình thái radical:
⿰,飠,象
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚丨乚丨一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép