ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩞨
Bảng phân tích âm vị 𩞨
Lì
〔~~〕chỉ cách cầm đũa khi ăn, như kiểu “lịch sự” trong ăn uống (giúp nhớ chữ lịch dễ liên tưởng đến phép tắc).
〔~~〕食相箸。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép