Bản dịch của từ 𩞱 trong tiếng Việt

𩞱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𩞱 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của chữ '𩟐' (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ gốc).

“𩟐”的讹字。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'dal', chỉ món súp có viên bột nhỏ như cục, tương tự như 'súp viên' hay 'súp miếng'.

〈韩国释义〉读音dal,疙瘩汤,片儿汤。

Ví dụ
𩞱
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,飠,逹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨一丶丿一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép