Bản dịch của từ 𩞷 trong tiếng Việt
𩞷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𩞷 (Động từ)
【liù】
01
Giống như chữ '馏', nghĩa là chưng cất hoặc chưng luyện (như trong 'lưu huỳnh' - lưu giữ tinh chất)
同“馏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 餾
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,畱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶一丨一乚丨乚一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雡
陸
陆
翏
鎦
六
塯
碌
㙀
飂
鷚
窌
餂
䭡
食
饘
䬴
饀
䬽
䬲
餘
饇
饂
餫
醵
襬
鯸
㩲
瓑
鏶
鰘
譨
瓌
蘛
鏸
䮨
