Bản dịch của từ 𩞿 trong tiếng Việt

𩞿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𩞿 (Tính từ)

hàn
01

Ăn không no, đói bụng (nhớ đến 'hạn' như hạn hán làm khô cạn, thiếu thốn)

食不饱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩞿
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẠN】
Hình thái radical:
⿰,飠,感
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丿一丨乚一丶乚丶丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép