ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩞿
Bảng phân tích âm vị 𩞿
Hàn
Ăn không no, đói bụng (nhớ đến 'hạn' như hạn hán làm khô cạn, thiếu thốn)
食不饱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép