Bản dịch của từ 𩟁 trong tiếng Việt
𩟁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𩟁 (Danh từ)
【huán】
01
Chữ viết thông tục của chữ '䬼', một loại cá hoặc thực phẩm liên quan đến ăn uống (như trong sách cổ về thực phẩm).
同“䬼”。《龍龕手鑑•食部》:“𩟁”,“䬼”的俗字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 䬼
- Hình thái radical:
- ⿰,飠,睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 飠
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一乚一一乚丶丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桓
糫
镮
郇
荁
豲
㵹
鹮
瞏
环
洹
寰
旋
楥
碹
渲
琄
䀏
绚
㹡
㦏
衒
鏇
鉉
餎
饋
飽
飮
䭉
餟
餄
餡
飶
饁
饛
飿
䪀
蠟
鷍
䑋
䶳
轜
㘖
䘃
纈
礴
䥡
邎
