ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩟈
Bảng phân tích âm vị 𩟈
Dāng
Ăn uống (nhớ câu 'đương ăn' dễ nhớ)
食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho ăn, cung cấp thức ăn (như cho người hoặc vật ăn)
给予食物。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép