Bản dịch của từ 𩟊 trong tiếng Việt

𩟊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩟊 (Động từ)

nóng
01

Ăn mạnh mẽ không ngừng, như người đói quá cố gắng ăn cho no (nhớ từ 'nóng' gần âm giúp liên tưởng).

强食不已。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕Cố gắng ăn, dù không muốn hoặc khó khăn (giống như 'nỗ lực ăn').

〔䭢~〕勉强吃。

Ví dụ
𩟊
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,飠,農,⿰,食,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép