Bản dịch của từ 𩟎 trong tiếng Việt

𩟎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋN/AN/AN/A

𩟎 (Danh từ)

sào
01

Giống như '', chỉ thịt băm nhỏ hoặc thịt cắt hạt lựu (như trong món thịt băm xào cải củ). (𩟎 chữ này lấy từ chữ , dễ nhớ như món ăn dân dã)

同“臊”,肉末或肉丁。宋• 姜特立《肉𩟎莱菔》(𩟎字从俗)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩟎
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿰,飠,喿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép