Bản dịch của từ 𩟗 trong tiếng Việt
𩟗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𩟗 (Tính từ)
【jiǎn】
01
Giống như chữ '䭕', thường dùng để chỉ nét chữ hoặc hình dạng tương tự.
同“䭕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 䭕
- Hình thái radical:
- ⿱,漸,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨乚一一一丨丿丿一丨丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶕
襇
謇
簡
倹
鐧
篯
鎫
堿
䵡
睑
橏
䬥
䭕
䬤
飯
䬩
館
䬭
䬸
䭆
飼
䭌
䭁
䥲
禶
鷥
馪
欏
鬟
㬮
䳿
鱓
聾
鑤
鷸
