ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩟙
Bảng phân tích âm vị 𩟙
Jié
Ăn uống, dùng thức ăn (như câu 'ăn no như tiết canh')
食。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép