Bản dịch của từ 𩟙 trong tiếng Việt

𩟙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𩟙 (Động từ)

jié
01

Ăn uống, dùng thức ăn (như câu 'ăn no như tiết canh')

食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩟙
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
𩟦
Hình thái radical:
⿰,飠,截
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép