Bản dịch của từ 𩟜 trong tiếng Việt

𩟜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊN/AN/AN/A

𩟜 (Danh từ)

01

Nghi vấn giống chữ “𪎣”. Loại vải dệt từ cây gai (vải lanh). Như trong sách '穆天子传' có ghi: ~𡮖十箧 (mười rương vải gai).

疑同“𪎣”。麻织品。见《穆天子传》~𡮖十箧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩟜
Bính âm:
【má】【ㄇㄚˊ】【MA】
Hình thái radical:
⿰,⿱,山,飠,⿳,出,一,𠫝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶一乚一一乚丶丨乚丨乚丨一乚丶丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép