Bản dịch của từ 𩟟 trong tiếng Việt

𩟟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𩟟 (Động từ)

wěi
01

Nôn ra sau khi ăn (như khi say hoặc khó chịu trong bụng).

吃了东西后呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩟟
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
𩟣
Hình thái radical:
⿰,飠,⿳,左,⺼,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶一丿一丨一丿乚一一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép