Bản dịch của từ 𩟭 trong tiếng Việt

𩟭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𩟭 (Danh từ)

lóng
01

Một loại bánh, giống như bánh nướng hoặc bánh mì nhỏ (dễ nhớ vì 'lung' nghe như 'lừng' – bánh lừng vị thơm ngon).

饼一类的食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩟭
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
𪎁
Hình thái radical:
⿰,飠,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép