Bản dịch của từ 𩟮 trong tiếng Việt

𩟮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huài

ㄏㄨㄞˋN/AN/AN/A

𩟮 (Tính từ)

huài
01

Thức ăn bị hỏng, thiu thối như rau củ để lâu ngày bị 'hoại' (mục nát, không ăn được).

食物腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩟮
Bính âm:
【huài】【ㄏㄨㄞˋ】【HOẠI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,飠,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丶一丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép