Bản dịch của từ 𩟳 trong tiếng Việt

𩟳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𩟳 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (dư thừa, còn lại), dùng để chỉ phần còn sót lại hoặc thừa ra.

同“馀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩟳
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DƯ】
Hình thái radical:
⿰,飠,⿱,余,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿丶一一乚丿丶丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép