Bản dịch của từ 𩟷 trong tiếng Việt
𩟷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𩟷 (Danh từ)
【yōng】
01
Tương tự như "锔". ①Thức ăn đã nấu chín. ②Nấu ăn.
同“饔”。①熟食。②烹调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 饔
- Hình thái radical:
- ⿱,雝,食
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 食
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镛
癕
灉
壅
痈
鱅
擁
慵
饔
傭
牅
雝
䭁
䬸
䭕
飯
䬤
䬥
飼
䬭
䭌
館
䬩
䭆
躩
饠
䶧
鸗
豓
鑻
靎
靋
鸕
鬰
蠽
驧
