Bản dịch của từ 𩟸 trong tiếng Việt

𩟸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩟸 (Danh từ)

huò
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại từ hoặc chữ dùng trong văn cảnh đặc biệt (nhớ là nó tương tự chữ “” để dễ liên tưởng).

同“臛”。

Ví dụ
𩟸
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,𡧱,𡧱,食
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一丨乚一丶丶乚一丨一丨乚一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép