Bản dịch của từ 𩟾 trong tiếng Việt

𩟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𩟾 (Danh từ)

luò
01

Chữ giản thể dựa trên bộ thực () và chữ, chỉ loại sản phẩm từ sữa như bơ sữa, tương tự như '' (lạc) - món sữa đã được khuấy hoặc nấu chín, còn '' là lớp kem béo trên bề mặt, gọi là bơ sữa (tương tự như bơ ghee trong ẩm thực Ấn Độ). (Gợi nhớ: 'lạc' như món sữa đặc biệt, dễ nhớ vì gần giống từ 'lạc' trong tiếng Việt)

“⿰飠氏”的类推简化字。《中国大百科全书·农业卷Ⅱ》第1653页:“酪是用搅拌或煎煮方法炼成的奶制品,酥是酪上的乳脂,即酥油,汉代称为~𫗫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩟾
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,饣,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép