Bản dịch của từ 𩠘 trong tiếng Việt

𩠘

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𩠘 (Trạng từ)

guī
01

Quay lại nhìn, ngoảnh đầu lại (như khi nhớ về chuyện cũ hoặc năm ngoái).

〈越南释义〉回头;去年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩠘
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿱,首,外
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一丿乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép