ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩠛
Bảng phân tích âm vị 𩠛
Yí
Giống chữ '頤' (ý), nghĩa là cằm hoặc phần dưới của khuôn mặt (nhớ câu 'ý như cằm, giữ mặt tươi cười').
同“頤”。《玉篇•𩠐部》:“𩠛,籀文頤。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép