Bản dịch của từ 𩠣 trong tiếng Việt

𩠣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊN/AN/AN/A

𩠣 (Danh từ)

jiá
01

Cùng nghĩa với 'gò má' – phần má bên mặt, dễ nhớ như 'giáp má' (vùng má bảo vệ khuôn mặt).

同“颊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩠣
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【GIÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,夾,𩠐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丿丶丿丶乚乚乚一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép