Bản dịch của từ 𩠧 trong tiếng Việt
𩠧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gú | ㄍㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩠧 (Động từ)
【gú】
01
(〈Việt Nam〉) Đọc là gục, nghĩa là cong người, cúi xuống (thường là một bộ phận cơ thể). Ví dụ: (gục đầu) là gật đầu, (ngã gục) là quỳ gối.
〈越南释义〉读音gục,屈曲(身体的某一部位)。如(~đầu)点头,(ngã~)下跪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
