Bản dịch của từ 𩠰 trong tiếng Việt

𩠰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𩠰 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ '', chỉ một loài thần thú trong truyền thuyết Trung Hoa, hình dáng kỳ dị, thường liên quan đến âm nhạc và quyền uy (dễ nhớ qua câu 'Khuê quái như quái vật').

同“夔”。

Ví dụ
𩠰
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿳,首,冖,政
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一丶乚一丨一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép