Bản dịch của từ 𩠵 trong tiếng Việt

𩠵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòu

ㄔㄡˋN/AN/AN/A

𩠵 (Động từ)

chòu
01

(〈Việt Nam〉) Đọc là chọi, chỉ hành động vật đánh nhau, vật lộn; đối mặt, đối đầu; va chạm mạnh.

〈越南释义〉读音chọi,(尤指动物之间)搏斗,格斗;面对,对阵;撞击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩠵
Bính âm:
【chòu】【ㄔㄡˋ】【CHỌI】
Hình thái radical:
⿰,首,寨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép